Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neunzig
01
chín mươi
Die Zahl, die nach neunundachtzig kommt
Các ví dụ
Neunzig Minuten dauert ein Fußballspiel.
Một trận bóng đá kéo dài chín mươi phút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chín mươi
Một trận bóng đá kéo dài chín mươi phút.