Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neu
01
mới, tươi
Vor kurzem entstanden, hergestellt oder erworben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am neuesten
so sánh hơn
neuer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich habe ein neues Auto.
Tôi có một chiếc xe hơi mới.



























