das Netzwerk
Pronunciation
/ˈnɛʦˌvɛʁk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "netzwerk"trong tiếng Đức

Das Netzwerk
[gender: neuter]
01

mạng lưới, hệ thống kết nối

Ein System aus verbundenen Computern, Menschen oder Organisationen
das Netzwerk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Netzwerk(e)s
dạng số nhiều
Netzwerke
Các ví dụ
Das Netzwerk funktioniert im Moment nicht.
Mạng hiện không hoạt động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng