der nenner
nenner
nɛnɐ
nen
scanner

Định nghĩa và ý nghĩa của "nenner"trong tiếng Đức

Der Nenner
01

mẫu số, số chia

Die Zahl unten in einem Bruch 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Nenners
dạng số nhiều
Nenner
Các ví dụ
Im Bruch ist der Nenner wichtig. 

Trong phân số, mẫu số quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng