die nektarine
nektarine
nɛktaʁi:nɐ
nektarin

Định nghĩa và ý nghĩa của "nektarine"trong tiếng Đức

Die Nektarine
01

xuân đào, đào trơn

eine glattschalige Frucht, die dem Pfirsich ähnelt, aber keine pelzige Haut hat 
die Nektarine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Nektarinen
dạng sở hữu cách
Nektarine
Các ví dụ
Die Nektarine ist süß und saftig. 

Nectarine ngọt và mọng nước.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng