Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neidisch
01
ghen tị, đố kỵ
Unzufrieden, weil andere etwas haben, das man selbst will
Các ví dụ
Ich war ein bisschen neidisch auf ihre Reise nach Paris.
Tôi hơi ghen tị với chuyến đi đến Paris của cô ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghen tị, đố kỵ