Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
negativ
01
tiêu cực, bất lợi
Ohne gute Wirkung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am negativsten
so sánh hơn
negativer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Negative Kommentare beeinflussen das Team.
Những bình luận tiêu cực ảnh hưởng đến đội.



























