negativ
ne
ˈne:
ne
ga
ga
ga
tiv
ti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "negativ"trong tiếng Đức

negativ
01

tiêu cực, bất lợi

Ohne gute Wirkung 
negativ definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am negativsten
so sánh hơn
negativer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Ergebnis war negativ. 

Kết quả là tiêu cực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng