der neffe
ne
ˈnɛ
ne
ffe

Định nghĩa và ý nghĩa của "neffe"trong tiếng Đức

Der Neffe
01

cháu trai, cháu trai

Der Sohn von deinem Bruder oder deiner Schwester 
der Neffe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Neffen
giống đực số ít
Neffe
giống cái số ít
Nichte
neutral form
Geschwisterkind
dạng sở hữu cách
Neffen
Các ví dụ
Mein Neffe spielt gern Fußball. 

Cháu trai của tôi thích chơi bóng đá.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng