Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neblig
[comparative form: nebliger][superlative form: nebligsten]
01
sương mù, mù mịt
Verbunden mit oder voller Nebel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
nebligsten
so sánh hơn
nebliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Im Herbst sind die Berge oft neblig.
Vào mùa thu, những ngọn núi thường sương mù.



























