der name
na
ˈna:
na
me

Định nghĩa và ý nghĩa của "name"trong tiếng Đức

Der Name
01

tên, danh xưng

Die Bezeichnung, die eine Person oder Sache identifiziert 
der Name definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Namens
dạng số nhiều
Namen
Các ví dụ
Mein Name ist Anna. 

Tên tôi là Anna.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng