das nahverkehrssystem
nahverkehrssystem
na:fɛɐ̯ke:ɐ̯ssʏste:m
nafekessustem

Định nghĩa và ý nghĩa của "nahverkehrssystem"trong tiếng Đức

Das Nahverkehrssystem
01

hệ thống giao thông địa phương, mạng lưới giao thông đô thị

Ein Netzwerk von Verkehrsmitteln für kurze bis mittlere Strecken innerhalb einer Stadt oder Region 
das Nahverkehrssystem definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
nahverkehrssystems
dạng số nhiều
nahverkehrssysteme
Các ví dụ
Das Nahverkehrssystem in Berlin ist sehr effizient. 

Hệ thống giao thông địa phương ở Berlin rất hiệu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng