die Nacht
Pronunciation
/naxt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nacht"trong tiếng Đức

Die Nacht
[gender: feminine]
01

đêm, ban đêm

Die Zeit zwischen Abend und Morgen
die Nacht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nacht
dạng số nhiều
Nächte
Các ví dụ
Die Sterne sind in der Nacht sichtbar.
Các ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng