die Müllverbrennungsanlage
Pronunciation
/mˈʏlfɜbrˌɛnʊŋsˌanlɑːɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "müllverbrennungsanlage"trong tiếng Đức

Die Müllverbrennungsanlage
[gender: feminine]
01

nhà máy đốt rác, cơ sở đốt chất thải

Eine Anlage, in der Müll verbrannt wird, um ihn zu reduzieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Müllverbrennungsanlage
dạng số nhiều
Müllverbrennungsanlagen
Các ví dụ
In der Müllverbrennungsanlage wird der Müll verbrannt.
Tại nhà máy đốt rác, rác được đốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng