Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Müllverbrennungsanlage
01
nhà máy đốt rác, cơ sở đốt chất thải
Eine Anlage, in der Müll verbrannt wird, um ihn zu reduzieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Müllverbrennungsanlage
dạng số nhiều
Müllverbrennungsanlagen
Các ví dụ
Die Müllverbrennungsanlage befindet sich am Stadtrand.
Nhà máy đốt rác nằm ở ngoại ô thành phố.



























