Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mülltrennung
01
phân loại rác, tách rác
Das Sortieren von Abfall in verschiedene Gruppen wie Papier, Plastik und Bio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mülltrennung
Các ví dụ
Ich habe drei Tonnen für die Mülltrennung.
Tôi có ba thùng để phân loại rác.



























