die Mülltrennung
Pronunciation
/ˈmʏlˌtʀɛnʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mülltrennung"trong tiếng Đức

Die Mülltrennung
01

phân loại rác, tách rác

Das Sortieren von Abfall in verschiedene Gruppen wie Papier, Plastik und Bio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mülltrennung
Các ví dụ
Ich habe drei Tonnen für die Mülltrennung.
Tôi có ba thùng để phân loại rác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng