der märz
märz
mɛɐ̯ts
mets

Định nghĩa và ý nghĩa của "märz"trong tiếng Đức

Der März
01

tháng ba, tháng 3

Der dritte Monat im Jahr 
der März definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
März
dạng số nhiều
Märze
Các ví dụ
Der März beginnt den Frühling. 

Tháng Ba bắt đầu mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng