Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Mähdrescher
01
máy gặt đập liên hợp, máy gặt đập
Eine große landwirtschaftliche Maschine, die Getreide erntet, schneidet und trennt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Mähdreschers
dạng số nhiều
Mähdrescher
Các ví dụ
Der Mähdrescher fährt über das Feld und erntet den Weizen.
Máy gặt đập liên hợp đi qua cánh đồng và thu hoạch lúa mì.



























