musikalisch
mu
mu:
moo
si
zi
zi
ka
ˈka:
ka
lisch
lɪʃ
lish

Định nghĩa và ý nghĩa của "musikalisch"trong tiếng Đức

musikalisch
01

thuộc âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc

Mit Musik verbunden oder Talent für Musik habend 
musikalisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
am musikalischsten
so sánh hơn
musikalischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist sehr musikalisch und spielt mehrere Instrumente. 

Cô ấy rất có năng khiếu âm nhạc và chơi được nhiều nhạc cụ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng