Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Morgen
01
buổi sáng, sáng sớm
Die frühen Stunden des Tages nach dem Aufstehen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Morgen
dạng sở hữu cách
Morgens
Các ví dụ
Guten Morgen!
Chào buổi sáng!
morgen
01
ngày mai, hôm sau
Der Tag nach heute
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich komme morgen.
Tôi sẽ đến ngày mai.
LanGeek



























