der mond
mond
mo:nt
mont
mund

Định nghĩa và ý nghĩa của "mond"trong tiếng Đức

Der Mond
01

mặt trăng, vệ tinh tự nhiên

Der natürliche Himmelskörper, der die Erde umkreist 
der Mond definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Monde
dạng sở hữu cách
Mond(e)s
Các ví dụ
Der Mond scheint nachts hell. 

Mặt trăng tỏa sáng rực rỡ vào ban đêm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng