Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Mond
01
mặt trăng, vệ tinh tự nhiên
Der natürliche Himmelskörper, der die Erde umkreist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Mond(e)s
dạng số nhiều
Monde
Các ví dụ
Der Mond beeinflusst die Gezeiten.
Mặt Trăng ảnh hưởng đến thủy triều.



























