Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
monatlich
01
hàng tháng
Regelmäßig pro Monat stattfindend oder gemacht
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er liest eine monatliche Zeitschrift.
Anh ấy đọc một tạp chí hàng tháng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng tháng