monatlich
mo
ˈmo:
mo
nat
nat
nat
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "monatlich"trong tiếng Đức

monatlich
01

hàng tháng

Regelmäßig pro Monat stattfindend oder gemacht 
monatlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir zahlen die Miete monatlich. 

Chúng tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng