der monat
mo
ˈmo:
mo
nat
nat
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "monat"trong tiếng Đức

Der Monat
01

tháng

Ein Teil des Jahres mit etwa 30 Tagen 
der Monat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Monat(e)s
dạng số nhiều
Monate
Các ví dụ
Ein Jahr hat zwölf Monate. 

Một năm có mười hai tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng