Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Monat
01
tháng
Ein Teil des Jahres mit etwa 30 Tagen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Monat(e)s
dạng số nhiều
Monate
Các ví dụ
Januar ist ein Monat.
Tháng Một là một tháng.



























