Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Molekül
[gender: neuter]
01
phân tử, các phân tử
Eine Gruppe von Atomen, die zusammenhalten
Các ví dụ
Chemiker untersuchen die Struktur von Molekülen.
Các nhà hóa học nghiên cứu cấu trúc của các phân tử.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phân tử, các phân tử