molekular
Pronunciation
/molekuˈlaːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "molekular"trong tiếng Đức

molekular
01

phân tử, phân tử

Die Moleküle betreffend
molekular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die molekulare Küche wird immer beliebter.
Ẩm thực phân tử đang ngày càng trở nên phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng