molekular
molekular
mo:lekula:ɐ
molekoola

Định nghĩa và ý nghĩa của "molekular"trong tiếng Đức

molekular
01

phân tử, phân tử

Die Moleküle betreffend 
molekular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die molekulare Struktur von Wasser ist einfach. 

Cấu trúc phân tử của nước rất đơn giản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng