Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mit
01
với, cùng với
Gibt Begleitung, Mittel oder Methode an
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ich gehe heute Abend mit meiner Schwester ins Kino.
Tối nay tôi đi xem phim với chị gái tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
với, cùng với
Tối nay tôi đi xem phim với chị gái tôi.