das Minimum

Định nghĩa và ý nghĩa của "minimum"trong tiếng Đức

Das Minimum
01

tối thiểu, giá trị nhỏ nhất

Der kleinste Wert, den eine Funktion oder eine Größe annehmen kann
das Minimum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Minimums
dạng số nhiều
Minima
Các ví dụ
Wir bestimmen das lokale Minimum der Funktion.
Chúng tôi xác định cực tiểu cục bộ của hàm số.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng