das minimum
mi
ˈmi:
mi
ni
ni
ni
mum
mʊm
moom

Định nghĩa và ý nghĩa của "minimum"trong tiếng Đức

Das Minimum
01

tối thiểu, giá trị nhỏ nhất

Der kleinste Wert, den eine Funktion oder eine Größe annehmen kann 
das Minimum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Minimums
dạng số nhiều
Minima
Các ví dụ
Die Funktion erreicht ihr Minimum bei x = -2. 

Hàm số đạt cực tiểu tại x = -2.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng