die Milch
Pronunciation
/mɪlç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "milch"trong tiếng Đức

Die Milch
01

sữa, sữa bò

Eine weiße Flüssigkeit von Kühen, die man trinkt oder zum Kochen benutzt
die Milch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Milch
Các ví dụ
Sie gibt Milch in den Kaffee.
Cô ấy đổ sữa vào cà phê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng