Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mikrowelle
[gender: feminine]
01
lò vi sóng, lò vi ba
Ein Küchengerät, das Speisen durch Mikrowellenstrahlung erwärmt
Các ví dụ
Moderne Mikrowellen haben Grillfunktionen.
Lò vi sóng hiện đại có chức năng nướng.
02
sóng vi ba, sóng vi ba điện từ
Eine elektromagnetische Welle mit sehr kurzer Wellenlänge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mikrowelle
dạng số nhiều
Mikrowellen
Các ví dụ
Radargeräte arbeiten mit Mikrowellen.
Thiết bị radar hoạt động bằng sóng vi ba.



























