die Migration
Pronunciation
/miɡʀaˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "migration"trong tiếng Đức

Die Migration
01

di cư, di chuyển

Der Prozess, bei dem Menschen oder Tiere ihren Lebensraum in ein anderes Gebiet verlegen
die Migration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Migration
dạng số nhiều
Migrationen
Các ví dụ
Sie studiert die Geschichte der menschlichen Migration.
Cô ấy nghiên cứu lịch sử của di cư con người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng