Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Migration
01
di cư, di chuyển
Der Prozess, bei dem Menschen oder Tiere ihren Lebensraum in ein anderes Gebiet verlegen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Migration
dạng số nhiều
Migrationen
Các ví dụ
Sie studiert die Geschichte der menschlichen Migration.
Cô ấy nghiên cứu lịch sử của di cư con người.
Cây Từ Vựng
migration
migrate



























