der Mietvertrag
Pronunciation
/ˈmiːtfɛɐ̯ˌtʀaːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mietvertrag"trong tiếng Đức

Der Mietvertrag
01

hợp đồng thuê nhà, hợp đồng cho thuê

Ein schriftlicher Vertrag zwischen Mieter und Vermieter über die Nutzung einer Wohnung oder eines Hauses gegen Bezahlung
der Mietvertrag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Mietvertrag(e)s
dạng số nhiều
Mietverträge
Các ví dụ
Der Mietvertrag läuft über ein Jahr.
Hợp đồng thuê nhà có thời hạn một năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng