die metaphysik
me
me
me
ta
ta
ta
phy
ˈfy:
fy
sik
sɪk
sik

Định nghĩa và ý nghĩa của "metaphysik"trong tiếng Đức

Die Metaphysik
01

siêu hình học, triết học đầu tiên

Ein Bereich der Philosophie, der sich mit den grundlegenden Fragen über das Sein 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Metaphysik
Các ví dụ
Die Metaphysik untersucht die Natur der Realität. 

Siêu hình học nghiên cứu bản chất của thực tại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng