Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Messe
01
hội chợ, triển lãm
Eine Veranstaltung, bei der Firmen ihre Produkte zeigen und verkaufen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Messen
dạng sở hữu cách
Messe
Các ví dụ
Nächste Woche besuchen wir die Messe in Berlin.
Tuần tới chúng tôi tham quan hội chợ ở Berlin.
LanGeek



























