die messe
me
ˈmɛ
me
sse
meisemasse

Định nghĩa và ý nghĩa của "messe"trong tiếng Đức

Die Messe
01

hội chợ, triển lãm

Eine Veranstaltung, bei der Firmen ihre Produkte zeigen und verkaufen 
die Messe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Messe
dạng số nhiều
Messen
Các ví dụ
Nächste Woche besuchen wir die Messe in Berlin. 

Tuần tới chúng tôi tham quan hội chợ ở Berlin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng