die Messe
Pronunciation
/ˈmɛsə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "messe"trong tiếng Đức

Die Messe
01

hội chợ, triển lãm

Eine Veranstaltung, bei der Firmen ihre Produkte zeigen und verkaufen
die Messe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Messe
dạng số nhiều
Messen
Các ví dụ
Die Messe zieht viele Besucher an.
Hội chợ thu hút nhiều khách tham quan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng