Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Messe
[gender: feminine]
01
hội chợ, triển lãm
Eine Veranstaltung, bei der Firmen ihre Produkte zeigen und verkaufen
Các ví dụ
Die Messe zieht viele Besucher an.
Hội chợ thu hút nhiều khách tham quan.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hội chợ, triển lãm