der Merkur

Định nghĩa và ý nghĩa của "merkur"trong tiếng Đức

Der Merkur
[gender: masculine]
01

Sao Thủy, Sao Thủy

Der sonnennächste Planet in unserem Sonnensystem
der Merkur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Merkurs
Các ví dụ
Die Oberfläche des Merkurs hat viele Krater.
Bề mặt của Sao Thủy có nhiều hố va chạm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng