Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Mensch
[gender: masculine]
01
con người, cá nhân
Ein einzelnes Individuum der Spezies Homo sapiens
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Menschen
dạng số nhiều
Menschen
Các ví dụ
Viele Menschen leben in der Stadt.
Nhiều người sống ở thành phố.
Cây Từ Vựng
unmensch
mensch



























