menschlich
Pronunciation
/mɛnʃlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "menschlich"trong tiếng Đức

menschlich
01

con người, nhân tính

Mit Eigenschaften oder Verhalten, das zum Menschen gehört oder für Menschen typisch ist
menschlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am menschlichsten
so sánh hơn
menschlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die menschliche Sprache unterscheidet uns von Tieren.
Ngôn ngữ con người phân biệt chúng ta với động vật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng