das Medikament
Pronunciation
/medikaˈmɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "medikament"trong tiếng Đức

Das Medikament
[gender: neuter]
01

thuốc, dược phẩm

Etwas, das hilft, wenn man krank ist
das Medikament definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Medikament(e)s
dạng số nhiều
Medikamente
Các ví dụ
Er kauft ein neues Medikament.
Anh ấy mua một loại thuốc mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng