die Mauer
Pronunciation
/ˈmaʊ̯ər/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mauer"trong tiếng Đức

Die Mauer
01

bức tường, tường thành

Hohe oder dicke Wand, oft aus Stein oder Beton, die Grundstücke oder Gebiete trennt
die Mauer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mauer
dạng số nhiều
Mauern
Các ví dụ
Die Mauer ist sehr alt und bröckelt.
Bức tường rất cũ và đang vỡ vụn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng