die Mathematik
Pronunciation
/matemaˈtiːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mathematik"trong tiếng Đức

Die Mathematik
[gender: feminine]
01

toán học

Wissenschaft von Zahlen und Formen
die Mathematik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mathematik
Các ví dụ
Mathematik hilft beim Rechnen.
Toán học giúp ích trong việc tính toán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng