markieren
mar
maʁ
mar
kie
ˈki:
ki
ren
rən
rēn
massierenmaskierenmarinieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "markieren"trong tiếng Đức

markieren
01

đánh dấu, chỉ ra

Etwas deutlich zeigen oder kennzeichnen 
markieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
markiere
ngôi thứ ba số ít
markiert
hiện tại phân từ
markierend
quá khứ đơn
markierte
quá khứ phân từ
markiert
Các ví dụ
Bitte markiere die wichtigen Stellen im Text. 

Đánh dấu những phần quan trọng trong văn bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng