Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
markieren
[past form: markierte]
01
đánh dấu, chỉ ra
Etwas deutlich zeigen oder kennzeichnen
Các ví dụ
Die Route ist auf der Karte markiert.
Tuyến đường được đánh dấu trên bản đồ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đánh dấu, chỉ ra