die marke
marke
maɐ̯kə
makē
mackemariemaske

Định nghĩa và ý nghĩa của "marke"trong tiếng Đức

Die Marke
01

nhãn hiệu, thương hiệu

Ein Name oder Symbol, das Produkte oder Firmen kennzeichnet 
die Marke definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Marke
dạng số nhiều
Marken
Các ví dụ
Diese Marke ist weltweit bekannt. 

Thương hiệu này được biết đến trên toàn thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng