Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Marke
[gender: feminine]
01
nhãn hiệu, thương hiệu
Ein Name oder Symbol, das Produkte oder Firmen kennzeichnet
Các ví dụ
Die Marke hat viele treue Kunden.
Thương hiệu có nhiều khách hàng trung thành.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhãn hiệu, thương hiệu