die marine
ma
ma
ma
ri
ˈʁi:
ri
ne
mariemarone

Định nghĩa và ý nghĩa của "marine"trong tiếng Đức

Die Marine
01

hải quân

Die Seestreitkraft eines Landes, also die Kriegsmarine 
die Marine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Marine
dạng số nhiều
Marinen
Các ví dụ
Die Marine schützt die Küste. 

Hải quân bảo vệ bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng