Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Manipulation
01
sự thao túng
Das gezielte Beeinflussen oder Verändern von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Manipulation
dạng số nhiều
Manipulationen
Các ví dụ
Die Manipulation der Wahl ist ein ernstes Problem.
Sự thao túng bầu cử là một vấn đề nghiêm trọng.
Cây Từ Vựng
manipulation
manipulate



























