die Manipulation
Pronunciation
/ˌmanipulaˈt͡si̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manipulation"trong tiếng Đức

Die Manipulation
01

sự thao túng

Das gezielte Beeinflussen oder Verändern von etwas
die Manipulation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Manipulation
dạng số nhiều
Manipulationen
Các ví dụ
Die Manipulation der Wahl ist ein ernstes Problem.
Sự thao túng bầu cử là một vấn đề nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng