Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Manipulation
01
sự thao túng
Das gezielte Beeinflussen oder Verändern von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Manipulationen
dạng sở hữu cách
Manipulation
Các ví dụ
Die Manipulation der Daten ist verboten.
Việc thao túng dữ liệu bị cấm.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
manipulation
manipulate



























