die manipulation
manipulation
manipulat͡si̯o:n
manipoolatsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "manipulation"trong tiếng Đức

Die Manipulation
01

sự thao túng

Das gezielte Beeinflussen oder Verändern von etwas 
die Manipulation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Manipulation
dạng số nhiều
Manipulationen
Các ví dụ
Die Manipulation der Daten ist verboten. 

Việc thao túng dữ liệu bị cấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng