der mangold
man
ˈman
man
gold
gɔlt
gawlt

Định nghĩa và ý nghĩa của "mangold"trong tiếng Đức

Der Mangold
01

cải cầu vồng, cải Thụy Sĩ

ein grünes Blattgemüse mit dicken Stielen, das gekocht oder roh gegessen wird 
der Mangold definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Mangolde
dạng sở hữu cách
Mangolds
Các ví dụ
Mangold hat grüne Blätter und bunte Stiele. 

Cải cầu vồng có lá màu xanh và cuống nhiều màu sắc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

mangold

man

+

gold

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng