die Malerei
Pronunciation
/ˌmaːləˈʀaɪ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "malerei"trong tiếng Đức

Die Malerei
01

hội họa, tranh vẽ

Die Kunst, Bilder mit Farben zu erstellen
die Malerei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Malerei
dạng số nhiều
Malerein
Các ví dụ
In der Schule lernen wir über Malerei und Kunst.
Ở trường, chúng tôi học về hội họa và nghệ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng