die malerei
ma
ˈma:
ma
le
rei
ʁaɪ
rai

Định nghĩa và ý nghĩa của "malerei"trong tiếng Đức

Die Malerei
01

hội họa, tranh vẽ

Die Kunst, Bilder mit Farben zu erstellen 
die Malerei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Malerei
dạng số nhiều
Malerein
Các ví dụ
Die Malerei hängt an der Wand im Wohnzimmer. 

Bức tranh được treo trên tường trong phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng