Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
längst
01
đã lâu, từ lâu
Schon seit langer Zeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das habe ich längst vergessen.
Tôi đã quên từ lâu điều đó.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đã lâu, từ lâu
Tôi đã quên từ lâu điều đó.
LanGeek