Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Luxemburg
[gender: neuter]
01
Luxembourg, Đại Công quốc Luxembourg
Ein kleines Land in Westeuropa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Luxemburgs
Các ví dụ
Ich möchte Luxemburg im Sommer besuchen.
Tôi muốn đến thăm Luxembourg vào mùa hè.



























