das Luxemburg
Pronunciation
/lˈʊksɛmbˌʊɐk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "luxemburg"trong tiếng Đức

Das Luxemburg
[gender: neuter]
01

Luxembourg, Đại Công quốc Luxembourg

Ein kleines Land in Westeuropa
das Luxemburg definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Luxemburgs
Các ví dụ
Ich möchte Luxemburg im Sommer besuchen.
Tôi muốn đến thăm Luxembourg vào mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng