Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Luftwaffe
01
không quân, lực lượng không quân
Der Teil des Militärs, der Flugzeuge und den Luftraum eines Landes kontrolliert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Luftwaffe
dạng số nhiều
Luftwaffen
Các ví dụ
Die Luftwaffe benutzt moderne Flugzeuge.
Không quân Đức sử dụng máy bay hiện đại.
Cây Từ Vựng
luftwaffe
luft
waffe



























