die Luftwaffe
Pronunciation
/ˈlʊftˌvafə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "luftwaffe"trong tiếng Đức

Die Luftwaffe
01

không quân, lực lượng không quân

Der Teil des Militärs, der Flugzeuge und den Luftraum eines Landes kontrolliert
die Luftwaffe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Luftwaffe
dạng số nhiều
Luftwaffen
Các ví dụ
Die Luftwaffe benutzt moderne Flugzeuge.
Không quân Đức sử dụng máy bay hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng