die luftverschmutzung
luftverschmutzung
lʊftfɛɐ̯ʃmʊtsʊng
looftfeshmootsoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "luftverschmutzung"trong tiếng Đức

Die Luftverschmutzung
01

ô nhiễm không khí, ô nhiễm khí quyển

Schmutz und schädliche Stoffe in der Luft 
die Luftverschmutzung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Luftverschmutzung
dạng số nhiều
Luftverschmutzungen
Các ví dụ
Die Luftverschmutzung ist in der Stadt sehr hoch. 

Ô nhiễm không khí ở thành phố rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng