Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
die Luftverschmutzung
/ˈlʊftfɛɐ̯ˌʃmʊt͡sʊŋ/
Die Luftverschmutzung
[gender: feminine]
01
ô nhiễm không khí, ô nhiễm khí quyển
Schmutz und schädliche Stoffe in der Luft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Luftverschmutzung
dạng số nhiều
Luftverschmutzungen
Các ví dụ
Wegen der Luftverschmutzung trage ich eine Maske.
Vì ô nhiễm không khí, tôi đeo khẩu trang.



























