die luftpost
luft
ˈlʊft
looft
post
pɔst
pawst

Định nghĩa và ý nghĩa của "luftpost"trong tiếng Đức

Die Luftpost
01

thư hàng không, bưu phẩm hàng không

Luftpost ist Post, die mit dem Flugzeug verschickt wird 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Luftpost
Các ví dụ
Ich habe den Brief per Luftpost geschickt. 

Tôi đã gửi bức thư bằng thư hàng không.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

luftpost

luft

+

post

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng