die Lotion

Định nghĩa và ý nghĩa của "lotion"trong tiếng Đức

Die Lotion
[gender: feminine]
01

kem dưỡng da, kem lỏng

flüssige Creme zur Pflege oder Befeuchtung der Haut
die Lotion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lotion
dạng số nhiều
Lotionen
Các ví dụ
Nach dem Sonnenbad benutzte er beruhigende Lotion.
Sau khi tắm nắng, anh ấy đã sử dụng lotion làm dịu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng