Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lose
01
lỏng lẻo, không chặt
Nicht fest
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am losesten
so sánh hơn
loser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Fahrradlenker war lose und gefährlich.
Tay lái xe đạp của anh ấy lỏng lẻo và nguy hiểm.



























