lose
Pronunciation
/ˈloːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lose"trong tiếng Đức

01

lỏng lẻo, không chặt

Nicht fest
lose definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am losesten
so sánh hơn
loser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Fahrradlenker war lose und gefährlich.
Tay lái xe đạp của anh ấy lỏng lẻo và nguy hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng