lose
lo
ˈlo:
lo
se
lotse

Định nghĩa và ý nghĩa của "lose"trong tiếng Đức

01

lỏng lẻo, không chặt

Nicht fest 
lose definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am losesten
so sánh hơn
loser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Schraube ist lose und muss nachgezogen werden. 

Con ốc lỏng lẻo và cần phải được siết chặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng