Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lose
01
lỏng lẻo, không chặt
Nicht fest
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am losesten
so sánh hơn
loser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Schraube ist lose und muss nachgezogen werden.
Con ốc lỏng lẻo và cần phải được siết chặt.



























